So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 532 ____ 890
  2. 110 ____ 981
  3. 691 ____ 492
  4. 447 ____ 563
  5. 728 ____ 436
  6. 768 ____ 416
  7. 189 ____ 670
  8. 837 ____ 747
  9. 595 ____ 71
  10. 550 ____ 185
  11. 691 ____ 531
  12. 781 ____ 889
  13. 117 ____ 990
  14. 615 ____ 470
  15. 871 ____ 362
  16. 251 ____ 77
  17. 32 ____ 431
  18. 878 ____ 330
  19. 42 ____ 270
  20. 610 ____ 804
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học