So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 690 ____ 238
  2. 545 ____ 897
  3. 329 ____ 934
  4. 126 ____ 590
  5. 314 ____ 900
  6. 354 ____ 378
  7. 649 ____ 679
  8. 458 ____ 887
  9. 769 ____ 658
  10. 891 ____ 777
  11. 557 ____ 264
  12. 471 ____ 208
  13. 536 ____ 9
  14. 490 ____ 572
  15. 468 ____ 399
  16. 96 ____ 702
  17. 690 ____ 252
  18. 645 ____ 66
  19. 717 ____ 473
  20. 658 ____ 548
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học