So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 353 ____ 8
  2. 196 ____ 449
  3. 700 ____ 921
  4. 310 ____ 503
  5. 710 ____ 937
  6. 882 ____ 411
  7. 644 ____ 740
  8. 919 ____ 414
  9. 834 ____ 416
  10. 67 ____ 688
  11. 724 ____ 857
  12. 779 ____ 23
  13. 438 ____ 507
  14. 829 ____ 172
  15. 59 ____ 629
  16. 16 ____ 809
  17. 254 ____ 141
  18. 908 ____ 389
  19. 689 ____ 600
  20. 369 ____ 115
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học