So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
40 ____ 43
759 ____ 729
177 ____ 807
75 ____ 800
900 ____ 978
659 ____ 998
586 ____ 117
570 ____ 406
990 ____ 840
624 ____ 976
784 ____ 789
855 ____ 860
616 ____ 350
475 ____ 947
579 ____ 383
844 ____ 280
580 ____ 432
253 ____ 643
260 ____ 402
354 ____ 457