So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
694 ____ 626
630 ____ 321
528 ____ 883
794 ____ 954
118 ____ 351
65 ____ 230
226 ____ 579
631 ____ 803
852 ____ 101
131 ____ 303
487 ____ 26
798 ____ 294
337 ____ 785
49 ____ 648
976 ____ 869
595 ____ 232
175 ____ 73
808 ____ 21
863 ____ 902
38 ____ 808