So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 330 ____ 59
  2. 367 ____ 733
  3. 651 ____ 568
  4. 496 ____ 568
  5. 310 ____ 876
  6. 233 ____ 633
  7. 532 ____ 38
  8. 106 ____ 590
  9. 969 ____ 880
  10. 582 ____ 662
  11. 44 ____ 779
  12. 509 ____ 96
  13. 353 ____ 877
  14. 274 ____ 363
  15. 620 ____ 12
  16. 994 ____ 569
  17. 584 ____ 408
  18. 304 ____ 500
  19. 274 ____ 570
  20. 496 ____ 456