So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 47 ____ 898
  2. 610 ____ 394
  3. 12 ____ 81
  4. 612 ____ 609
  5. 309 ____ 231
  6. 821 ____ 326
  7. 792 ____ 942
  8. 323 ____ 161
  9. 327 ____ 55
  10. 164 ____ 70
  11. 301 ____ 137
  12. 67 ____ 208
  13. 486 ____ 197
  14. 611 ____ 191
  15. 504 ____ 702
  16. 387 ____ 12
  17. 547 ____ 796
  18. 488 ____ 656
  19. 609 ____ 773
  20. 724 ____ 805
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học