So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 230 ____ 81
  2. 774 ____ 565
  3. 889 ____ 76
  4. 291 ____ 638
  5. 49 ____ 757
  6. 798 ____ 750
  7. 845 ____ 349
  8. 661 ____ 817
  9. 712 ____ 976
  10. 497 ____ 225
  11. 620 ____ 830
  12. 656 ____ 829
  13. 269 ____ 665
  14. 280 ____ 392
  15. 837 ____ 756
  16. 508 ____ 715
  17. 553 ____ 213
  18. 785 ____ 621
  19. 968 ____ 213
  20. 482 ____ 762
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học