So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 492 ____ 902
  2. 925 ____ 627
  3. 729 ____ 306
  4. 974 ____ 655
  5. 384 ____ 471
  6. 964 ____ 847
  7. 465 ____ 779
  8. 243 ____ 336
  9. 226 ____ 932
  10. 535 ____ 356
  11. 324 ____ 816
  12. 101 ____ 155
  13. 470 ____ 454
  14. 133 ____ 357
  15. 670 ____ 840
  16. 288 ____ 950
  17. 950 ____ 879
  18. 371 ____ 312
  19. 86 ____ 823
  20. 569 ____ 686
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học