So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 212 ____ 524
  2. 181 ____ 751
  3. 522 ____ 575
  4. 592 ____ 474
  5. 649 ____ 352
  6. 795 ____ 374
  7. 806 ____ 327
  8. 412 ____ 503
  9. 975 ____ 361
  10. 663 ____ 829
  11. 139 ____ 879
  12. 310 ____ 482
  13. 231 ____ 993
  14. 128 ____ 354
  15. 561 ____ 608
  16. 774 ____ 952
  17. 64 ____ 84
  18. 906 ____ 881
  19. 549 ____ 996
  20. 870 ____ 744
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học