So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 869 ____ 622
  2. 455 ____ 595
  3. 355 ____ 732
  4. 619 ____ 717
  5. 64 ____ 964
  6. 489 ____ 130
  7. 654 ____ 119
  8. 282 ____ 925
  9. 392 ____ 360
  10. 264 ____ 882
  11. 404 ____ 151
  12. 769 ____ 33
  13. 144 ____ 994
  14. 484 ____ 704
  15. 115 ____ 669
  16. 841 ____ 303
  17. 758 ____ 426
  18. 923 ____ 834
  19. 889 ____ 202
  20. 879 ____ 799
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học