So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 146 ____ 956
  2. 710 ____ 374
  3. 811 ____ 869
  4. 913 ____ 770
  5. 980 ____ 402
  6. 172 ____ 610
  7. 711 ____ 674
  8. 988 ____ 115
  9. 373 ____ 183
  10. 685 ____ 444
  11. 60 ____ 850
  12. 519 ____ 592
  13. 487 ____ 951
  14. 611 ____ 186
  15. 460 ____ 343
  16. 633 ____ 422
  17. 484 ____ 107
  18. 837 ____ 318
  19. 357 ____ 907
  20. 816 ____ 294
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học