So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 776 ____ 16
  2. 273 ____ 524
  3. 291 ____ 789
  4. 992 ____ 940
  5. 978 ____ 787
  6. 472 ____ 110
  7. 174 ____ 473
  8. 841 ____ 207
  9. 57 ____ 668
  10. 533 ____ 188
  11. 924 ____ 61
  12. 552 ____ 632
  13. 808 ____ 793
  14. 365 ____ 143
  15. 983 ____ 556
  16. 790 ____ 413
  17. 965 ____ 502
  18. 864 ____ 873
  19. 695 ____ 15
  20. 970 ____ 365
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học