So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
679 ____ 483
594 ____ 470
970 ____ 248
284 ____ 188
807 ____ 224
697 ____ 618
601 ____ 533
499 ____ 996
904 ____ 278
879 ____ 116
293 ____ 37
411 ____ 412
13 ____ 907
222 ____ 726
318 ____ 153
616 ____ 465
963 ____ 777
896 ____ 412
679 ____ 992
131 ____ 859