So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 40 ____ 248
  2. 808 ____ 688
  3. 958 ____ 725
  4. 428 ____ 179
  5. 489 ____ 239
  6. 309 ____ 741
  7. 997 ____ 257
  8. 591 ____ 535
  9. 779 ____ 4
  10. 161 ____ 476
  11. 615 ____ 918
  12. 768 ____ 384
  13. 874 ____ 914
  14. 602 ____ 539
  15. 504 ____ 507
  16. 123 ____ 510
  17. 407 ____ 649
  18. 232 ____ 243
  19. 412 ____ 181
  20. 867 ____ 695
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học