So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
911 ____ 391
496 ____ 793
119 ____ 166
684 ____ 297
553 ____ 95
146 ____ 521
126 ____ 647
426 ____ 83
874 ____ 168
176 ____ 612
315 ____ 667
725 ____ 855
679 ____ 730
435 ____ 352
498 ____ 933
747 ____ 493
707 ____ 428
198 ____ 993
455 ____ 337
672 ____ 340