So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 638 ____ 650
  2. 213 ____ 523
  3. 462 ____ 355
  4. 863 ____ 881
  5. 842 ____ 418
  6. 788 ____ 426
  7. 823 ____ 406
  8. 644 ____ 465
  9. 388 ____ 852
  10. 793 ____ 625
  11. 546 ____ 334
  12. 913 ____ 385
  13. 544 ____ 83
  14. 477 ____ 709
  15. 38 ____ 82
  16. 918 ____ 871
  17. 186 ____ 243
  18. 294 ____ 494
  19. 325 ____ 976
  20. 365 ____ 541
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học