So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 968 ____ 928
  2. 513 ____ 449
  3. 634 ____ 711
  4. 193 ____ 121
  5. 787 ____ 276
  6. 221 ____ 13
  7. 812 ____ 516
  8. 40 ____ 377
  9. 810 ____ 339
  10. 473 ____ 981
  11. 356 ____ 60
  12. 161 ____ 446
  13. 23 ____ 167
  14. 210 ____ 955
  15. 736 ____ 723
  16. 332 ____ 681
  17. 347 ____ 643
  18. 562 ____ 398
  19. 539 ____ 523
  20. 243 ____ 287
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học