So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 697 ____ 760
  2. 856 ____ 95
  3. 61 ____ 988
  4. 680 ____ 733
  5. 542 ____ 96
  6. 579 ____ 971
  7. 121 ____ 809
  8. 674 ____ 656
  9. 761 ____ 562
  10. 32 ____ 930
  11. 451 ____ 307
  12. 930 ____ 61
  13. 556 ____ 951
  14. 459 ____ 887
  15. 844 ____ 705
  16. 685 ____ 365
  17. 15 ____ 734
  18. 197 ____ 454
  19. 91 ____ 448
  20. 202 ____ 699
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học