So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 627 ____ 18
  2. 428 ____ 91
  3. 249 ____ 901
  4. 728 ____ 516
  5. 464 ____ 490
  6. 160 ____ 392
  7. 41 ____ 850
  8. 58 ____ 373
  9. 2 ____ 691
  10. 678 ____ 427
  11. 649 ____ 212
  12. 86 ____ 162
  13. 287 ____ 872
  14. 758 ____ 499
  15. 17 ____ 680
  16. 971 ____ 939
  17. 419 ____ 759
  18. 40 ____ 671
  19. 787 ____ 834
  20. 504 ____ 215
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học