So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 195 ____ 716
  2. 567 ____ 78
  3. 790 ____ 247
  4. 945 ____ 306
  5. 440 ____ 906
  6. 659 ____ 977
  7. 245 ____ 703
  8. 187 ____ 493
  9. 629 ____ 767
  10. 438 ____ 351
  11. 544 ____ 732
  12. 228 ____ 20
  13. 753 ____ 34
  14. 183 ____ 111
  15. 373 ____ 255
  16. 200 ____ 578
  17. 448 ____ 918
  18. 700 ____ 473
  19. 401 ____ 616
  20. 808 ____ 816
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học