So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 532 ____ 406
  2. 401 ____ 96
  3. 46 ____ 379
  4. 294 ____ 71
  5. 339 ____ 789
  6. 470 ____ 623
  7. 263 ____ 53
  8. 579 ____ 158
  9. 427 ____ 577
  10. 433 ____ 863
  11. 190 ____ 733
  12. 471 ____ 503
  13. 874 ____ 458
  14. 175 ____ 88
  15. 13 ____ 296
  16. 837 ____ 893
  17. 938 ____ 282
  18. 198 ____ 934
  19. 115 ____ 461
  20. 869 ____ 509
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học