So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 699 ____ 160
  2. 594 ____ 202
  3. 59 ____ 790
  4. 665 ____ 386
  5. 340 ____ 449
  6. 485 ____ 773
  7. 927 ____ 411
  8. 756 ____ 126
  9. 664 ____ 291
  10. 482 ____ 711
  11. 4 ____ 789
  12. 398 ____ 523
  13. 824 ____ 97
  14. 264 ____ 733
  15. 257 ____ 300
  16. 696 ____ 995
  17. 546 ____ 904
  18. 283 ____ 18
  19. 949 ____ 705
  20. 353 ____ 936
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học