So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 625 ____ 861
  2. 91 ____ 333
  3. 487 ____ 156
  4. 648 ____ 163
  5. 649 ____ 694
  6. 16 ____ 224
  7. 19 ____ 311
  8. 251 ____ 765
  9. 693 ____ 839
  10. 950 ____ 959
  11. 366 ____ 954
  12. 351 ____ 881
  13. 981 ____ 452
  14. 442 ____ 196
  15. 165 ____ 939
  16. 201 ____ 361
  17. 836 ____ 343
  18. 530 ____ 216
  19. 880 ____ 121
  20. 856 ____ 519
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học