So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 398 ____ 117
  2. 350 ____ 624
  3. 432 ____ 883
  4. 686 ____ 673
  5. 91 ____ 119
  6. 103 ____ 694
  7. 298 ____ 942
  8. 248 ____ 380
  9. 970 ____ 260
  10. 757 ____ 293
  11. 224 ____ 113
  12. 683 ____ 199
  13. 3 ____ 591
  14. 215 ____ 813
  15. 898 ____ 897
  16. 922 ____ 987
  17. 259 ____ 609
  18. 149 ____ 680
  19. 724 ____ 238
  20. 673 ____ 502
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học