So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 665 ____ 318
  2. 304 ____ 139
  3. 133 ____ 916
  4. 476 ____ 250
  5. 657 ____ 310
  6. 97 ____ 374
  7. 171 ____ 486
  8. 366 ____ 549
  9. 5 ____ 341
  10. 206 ____ 563
  11. 40 ____ 813
  12. 203 ____ 541
  13. 623 ____ 341
  14. 511 ____ 725
  15. 128 ____ 54
  16. 458 ____ 430
  17. 946 ____ 672
  18. 985 ____ 971
  19. 817 ____ 600
  20. 238 ____ 167
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học