So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 596 ____ 515
  2. 174 ____ 477
  3. 79 ____ 64
  4. 114 ____ 880
  5. 497 ____ 450
  6. 915 ____ 546
  7. 415 ____ 288
  8. 953 ____ 650
  9. 377 ____ 805
  10. 464 ____ 545
  11. 304 ____ 690
  12. 555 ____ 548
  13. 212 ____ 338
  14. 428 ____ 571
  15. 501 ____ 704
  16. 731 ____ 697
  17. 199 ____ 548
  18. 607 ____ 377
  19. 736 ____ 408
  20. 575 ____ 287
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học