So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 72 ____ 340
  2. 209 ____ 331
  3. 520 ____ 509
  4. 256 ____ 988
  5. 33 ____ 568
  6. 746 ____ 284
  7. 784 ____ 679
  8. 835 ____ 924
  9. 746 ____ 422
  10. 672 ____ 149
  11. 6 ____ 413
  12. 597 ____ 213
  13. 324 ____ 219
  14. 795 ____ 491
  15. 608 ____ 52
  16. 192 ____ 608
  17. 31 ____ 835
  18. 570 ____ 571
  19. 667 ____ 927
  20. 389 ____ 623
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học