So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 947 ____ 458
  2. 886 ____ 208
  3. 350 ____ 429
  4. 681 ____ 474
  5. 939 ____ 353
  6. 729 ____ 393
  7. 327 ____ 231
  8. 25 ____ 153
  9. 690 ____ 126
  10. 500 ____ 566
  11. 127 ____ 511
  12. 460 ____ 6
  13. 665 ____ 660
  14. 180 ____ 256
  15. 854 ____ 345
  16. 235 ____ 404
  17. 682 ____ 309
  18. 965 ____ 271
  19. 787 ____ 995
  20. 996 ____ 384
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học