So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
735 ____ 503
432 ____ 854
491 ____ 639
119 ____ 402
312 ____ 240
878 ____ 19
888 ____ 618
840 ____ 539
856 ____ 216
660 ____ 784
669 ____ 813
114 ____ 349
859 ____ 451
619 ____ 402
724 ____ 878
337 ____ 866
435 ____ 830
22 ____ 229
155 ____ 114
296 ____ 907