So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 427 ____ 685
  2. 916 ____ 669
  3. 847 ____ 687
  4. 627 ____ 372
  5. 20 ____ 688
  6. 483 ____ 164
  7. 319 ____ 995
  8. 197 ____ 770
  9. 493 ____ 410
  10. 59 ____ 137
  11. 477 ____ 589
  12. 972 ____ 903
  13. 436 ____ 619
  14. 87 ____ 298
  15. 36 ____ 874
  16. 957 ____ 879
  17. 386 ____ 465
  18. 270 ____ 606
  19. 615 ____ 840
  20. 76 ____ 534
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học