So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
450 ____ 280
498 ____ 592
204 ____ 964
435 ____ 728
410 ____ 564
53 ____ 316
869 ____ 868
4 ____ 283
453 ____ 834
822 ____ 433
746 ____ 900
519 ____ 810
92 ____ 548
820 ____ 905
434 ____ 204
910 ____ 460
759 ____ 236
553 ____ 595
534 ____ 486
807 ____ 473