So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 706 ____ 945
  2. 306 ____ 787
  3. 6 ____ 696
  4. 586 ____ 548
  5. 734 ____ 136
  6. 979 ____ 504
  7. 335 ____ 158
  8. 839 ____ 50
  9. 107 ____ 480
  10. 306 ____ 586
  11. 210 ____ 287
  12. 103 ____ 737
  13. 953 ____ 378
  14. 311 ____ 458
  15. 618 ____ 949
  16. 561 ____ 109
  17. 198 ____ 249
  18. 241 ____ 515
  19. 556 ____ 493
  20. 114 ____ 418
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học