So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 522 ____ 486
  2. 118 ____ 133
  3. 349 ____ 555
  4. 829 ____ 548
  5. 669 ____ 758
  6. 918 ____ 648
  7. 744 ____ 786
  8. 873 ____ 183
  9. 948 ____ 724
  10. 439 ____ 576
  11. 594 ____ 939
  12. 581 ____ 22
  13. 3 ____ 801
  14. 403 ____ 400
  15. 320 ____ 444
  16. 900 ____ 323
  17. 768 ____ 418
  18. 974 ____ 226
  19. 735 ____ 58
  20. 670 ____ 985
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học