So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 808 ____ 825
  2. 943 ____ 409
  3. 659 ____ 146
  4. 194 ____ 906
  5. 847 ____ 390
  6. 249 ____ 169
  7. 731 ____ 837
  8. 871 ____ 831
  9. 988 ____ 957
  10. 82 ____ 356
  11. 324 ____ 822
  12. 87 ____ 374
  13. 293 ____ 391
  14. 761 ____ 731
  15. 271 ____ 838
  16. 973 ____ 982
  17. 925 ____ 423
  18. 313 ____ 673
  19. 129 ____ 417
  20. 241 ____ 777
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học