So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
724 ____ 769
119 ____ 101
971 ____ 822
958 ____ 823
124 ____ 58
71 ____ 306
296 ____ 600
939 ____ 259
999 ____ 391
434 ____ 66
890 ____ 829
561 ____ 123
535 ____ 392
726 ____ 591
161 ____ 349
799 ____ 668
403 ____ 612
604 ____ 565
550 ____ 752
51 ____ 50