So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 825 ____ 898
  2. 572 ____ 357
  3. 457 ____ 88
  4. 21 ____ 679
  5. 247 ____ 984
  6. 845 ____ 631
  7. 709 ____ 752
  8. 289 ____ 842
  9. 366 ____ 517
  10. 279 ____ 553
  11. 423 ____ 535
  12. 110 ____ 445
  13. 354 ____ 379
  14. 756 ____ 797
  15. 425 ____ 173
  16. 738 ____ 565
  17. 823 ____ 563
  18. 198 ____ 568
  19. 938 ____ 385
  20. 192 ____ 779
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học