So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 888 ____ 105
  2. 519 ____ 516
  3. 758 ____ 706
  4. 756 ____ 318
  5. 847 ____ 800
  6. 194 ____ 936
  7. 856 ____ 968
  8. 892 ____ 292
  9. 423 ____ 169
  10. 348 ____ 556
  11. 613 ____ 758
  12. 127 ____ 74
  13. 595 ____ 53
  14. 41 ____ 447
  15. 644 ____ 587
  16. 403 ____ 13
  17. 651 ____ 285
  18. 744 ____ 333
  19. 764 ____ 533
  20. 24 ____ 209
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học