So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 939 ____ 778
  2. 74 ____ 223
  3. 494 ____ 806
  4. 93 ____ 530
  5. 389 ____ 314
  6. 876 ____ 293
  7. 37 ____ 122
  8. 778 ____ 465
  9. 90 ____ 370
  10. 487 ____ 969
  11. 671 ____ 206
  12. 489 ____ 292
  13. 763 ____ 250
  14. 965 ____ 550
  15. 25 ____ 50
  16. 143 ____ 574
  17. 694 ____ 263
  18. 21 ____ 878
  19. 881 ____ 232
  20. 809 ____ 500
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học