So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 588 ____ 532
  2. 866 ____ 423
  3. 252 ____ 988
  4. 32 ____ 580
  5. 401 ____ 654
  6. 965 ____ 915
  7. 488 ____ 566
  8. 958 ____ 988
  9. 978 ____ 282
  10. 74 ____ 687
  11. 690 ____ 230
  12. 315 ____ 480
  13. 722 ____ 740
  14. 50 ____ 296
  15. 789 ____ 392
  16. 1 ____ 810
  17. 339 ____ 821
  18. 939 ____ 152
  19. 473 ____ 306
  20. 308 ____ 960
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học