So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
161 ____ 970
721 ____ 457
395 ____ 590
653 ____ 882
273 ____ 435
712 ____ 783
559 ____ 205
821 ____ 491
182 ____ 839
855 ____ 451
883 ____ 997
922 ____ 48
291 ____ 894
485 ____ 882
476 ____ 404
416 ____ 104
465 ____ 806
893 ____ 78
374 ____ 522
882 ____ 840