So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 66 ____ 732
  2. 542 ____ 811
  3. 508 ____ 531
  4. 926 ____ 520
  5. 43 ____ 884
  6. 276 ____ 201
  7. 16 ____ 749
  8. 929 ____ 560
  9. 308 ____ 360
  10. 446 ____ 946
  11. 152 ____ 932
  12. 198 ____ 341
  13. 930 ____ 737
  14. 832 ____ 600
  15. 335 ____ 982
  16. 786 ____ 207
  17. 924 ____ 379
  18. 509 ____ 866
  19. 979 ____ 212
  20. 638 ____ 592
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học