So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 827 ____ 908
  2. 860 ____ 352
  3. 838 ____ 61
  4. 609 ____ 698
  5. 137 ____ 400
  6. 588 ____ 280
  7. 558 ____ 741
  8. 946 ____ 118
  9. 715 ____ 423
  10. 291 ____ 573
  11. 220 ____ 513
  12. 347 ____ 242
  13. 67 ____ 741
  14. 709 ____ 374
  15. 185 ____ 932
  16. 348 ____ 540
  17. 359 ____ 502
  18. 484 ____ 944
  19. 997 ____ 420
  20. 705 ____ 246
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học