So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 70 ____ 725
  2. 620 ____ 954
  3. 713 ____ 470
  4. 319 ____ 695
  5. 317 ____ 262
  6. 612 ____ 951
  7. 525 ____ 714
  8. 655 ____ 915
  9. 596 ____ 736
  10. 6 ____ 160
  11. 342 ____ 374
  12. 342 ____ 198
  13. 246 ____ 823
  14. 87 ____ 658
  15. 282 ____ 634
  16. 96 ____ 1
  17. 528 ____ 426
  18. 368 ____ 411
  19. 176 ____ 387
  20. 417 ____ 854
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học