So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 140 ____ 103
  2. 588 ____ 833
  3. 469 ____ 707
  4. 646 ____ 107
  5. 733 ____ 347
  6. 710 ____ 972
  7. 568 ____ 289
  8. 962 ____ 382
  9. 455 ____ 622
  10. 402 ____ 613
  11. 460 ____ 347
  12. 208 ____ 716
  13. 302 ____ 211
  14. 494 ____ 425
  15. 387 ____ 765
  16. 314 ____ 982
  17. 567 ____ 259
  18. 262 ____ 995
  19. 666 ____ 406
  20. 303 ____ 128
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học