So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 24 ____ 865
  2. 497 ____ 930
  3. 573 ____ 642
  4. 924 ____ 255
  5. 781 ____ 506
  6. 586 ____ 706
  7. 116 ____ 106
  8. 661 ____ 521
  9. 436 ____ 819
  10. 728 ____ 937
  11. 841 ____ 809
  12. 242 ____ 482
  13. 535 ____ 294
  14. 680 ____ 273
  15. 925 ____ 799
  16. 193 ____ 487
  17. 642 ____ 904
  18. 139 ____ 71
  19. 497 ____ 490
  20. 470 ____ 268
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học