So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 508 ____ 577
  2. 897 ____ 621
  3. 302 ____ 651
  4. 921 ____ 679
  5. 153 ____ 97
  6. 169 ____ 176
  7. 59 ____ 262
  8. 340 ____ 953
  9. 921 ____ 989
  10. 872 ____ 625
  11. 147 ____ 228
  12. 609 ____ 786
  13. 50 ____ 438
  14. 17 ____ 553
  15. 984 ____ 650
  16. 949 ____ 124
  17. 140 ____ 52
  18. 541 ____ 564
  19. 42 ____ 230
  20. 921 ____ 959
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học