So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 354 ____ 489
  2. 329 ____ 389
  3. 768 ____ 396
  4. 723 ____ 694
  5. 937 ____ 358
  6. 961 ____ 422
  7. 23 ____ 227
  8. 984 ____ 981
  9. 499 ____ 337
  10. 643 ____ 461
  11. 198 ____ 897
  12. 170 ____ 887
  13. 577 ____ 22
  14. 98 ____ 225
  15. 984 ____ 39
  16. 188 ____ 664
  17. 554 ____ 831
  18. 964 ____ 482
  19. 703 ____ 297
  20. 875 ____ 544
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học