So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
320 ____ 328
519 ____ 610
240 ____ 518
868 ____ 685
282 ____ 197
453 ____ 205
462 ____ 50
271 ____ 456
938 ____ 692
516 ____ 595
994 ____ 76
980 ____ 604
764 ____ 846
845 ____ 369
973 ____ 403
320 ____ 186
180 ____ 476
416 ____ 719
951 ____ 310
273 ____ 263