So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 928 ____ 150
  2. 17 ____ 408
  3. 507 ____ 740
  4. 812 ____ 853
  5. 876 ____ 716
  6. 785 ____ 887
  7. 351 ____ 318
  8. 203 ____ 537
  9. 99 ____ 74
  10. 456 ____ 700
  11. 408 ____ 817
  12. 785 ____ 440
  13. 491 ____ 405
  14. 210 ____ 234
  15. 299 ____ 32
  16. 693 ____ 755
  17. 680 ____ 405
  18. 330 ____ 728
  19. 830 ____ 358
  20. 561 ____ 983
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học